finger bowl

finger bowl

A diner dips her fingers into a finger bowl after a meal.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bát rửa tay: "finger bowl" một chiếc bát nhỏ, thường được làm bằng thủy tinh hoặc sứ, dùng để đựng nước ấm, được đặt trên bàn ăn để thực khách rửa đầu ngón tay sau khi ăn các món ăn dùng tay (như hải sản, trái cây). Đây một vật dụng lịch sự trong các bữa tiệc trang trọng.

dụ sử dụng
  • After eating the crab, the waiter brought each guest a finger bowl to clean their hands.
    (Sau khi ăn cua, người phục vụ mang cho mỗi thực khách một bát rửa tay để làm sạch tay họ.)

  • The finger bowl was filled with warm water and a slice of lemon.
    (Chiếc bát rửa tay được đổ đầy nước ấm một lát chanh.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a finger bowl": sử dụng bát rửa tay đúng cách (thường chỉ nhúng nhẹ đầu ngón tay, không rửa cả bàn tay).

    • In formal dinners, guests should know how to use a finger bowl properly.
      (Trong các bữa tối trang trọng, thực khách nên biết cách sử dụng bát rửa tay đúng cách.)
  • "finger bowl etiquette": nghi thức sử dụng bát rửa tay.

    • Finger bowl etiquette is part of Western dining culture.
      (Nghi thức sử dụng bát rửa tay một phần của văn hóa ăn uống phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger (n): ngón tay.
    • He cut his finger while cooking. (Anh ấy bị đứt ngón tay khi nấu ăn.)
  • Bowl (n): cái bát, cái .
    • She filled the bowl with soup. ( ấy đổ đầy bát với súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand bowl: bát rửa tay (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
  • Rinsing bowl: bát rửa (nhấn mạnh chức năng rửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "to rinse one's fingers": rửa ngón tay.
    • She rinsed her fingers in the finger bowl after eating the shrimp.
      ( ấy rửa ngón tay trong bát rửa tay sau khi ăn tôm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến "to have clean fingers": bàn tay sạch (ám chỉ sự trung thực, không tham nhũng).